genus homarus
Định nghĩa
- Danh từ (chuyên ngành sinh học):
- Chi Homarus: Là một chi (genus) trong họ Homaridae, bao gồm các loài tôm hùm thường được dùng làm thực phẩm. Đây là chi điển hình (type genus) của họ này.
Ví dụ sử dụng
- (Chi Homarus bao gồm tôm hùm Mỹ và tôm hùm châu Âu.)
- (Các nhà khoa học phân loại tôm hùm ăn được phổ biến vào chi Homarus.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "type genus of the family Homaridae": chi điển hình của họ Homaridae.
- As the type genus, genus Homarus serves as the standard reference for the family. (Là chi điển hình, chi Homarus đóng vai trò là chuẩn mực tham chiếu cho họ này.)
Biến thể và từ gần giống
Homaridae (danh từ): họ Homaridae, một họ tôm hùm.
- The family Homaridae includes several genera besides Homarus. (Họ Homaridae bao gồm nhiều chi ngoài Homarus.)
Homarus americanus (danh từ): tôm hùm Mỹ (một loài trong chi Homarus).
- Homarus americanus is commonly found along the Atlantic coast of North America. (Homarus americanus thường được tìm thấy dọc bờ biển Đại Tây Dương của Bắc Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
- Chi tôm hùm ăn được: cách gọi thông thường trong tiếng Việt.
- Chi tôm hùm ăn được này bao gồm các loài có giá trị thương mại cao. (This genus of edible lobsters includes species of high commercial value.)
Lưu ý ngữ pháp
- "Genus Homarus" là một danh từ riêng trong hệ thống phân loại sinh học, thường được viết hoa chữ cái đầu và in nghiêng trong văn bản khoa học.